упа́сть
Dấu sắc trên упа́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упа́сть nghĩa là rơi, chết, toi.
Nghĩa của упа́сть
Thể hoàn thành của па́дать.
Động từ
- Rơi; đổ; ngã; chiếu, hắt; xuống.
- (gia súc) Chết, toi.
- Chiếm, cấu thành, bao gồm.
- Ngã, té, rớt, rơi.
- Xuống.
Cặp thể của упа́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упа́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | упаду́ |
| ты | упадёшь |
| он / она́ / оно́ | упадёт |
| мы | упадём |
| вы | упадёте |
| они́ | упаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упа́л |
| Giống cái (она́) | упа́ла |
| Giống trung (оно́) | упа́ло |
| Số nhiều (они́) | упа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упади́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với упа́сть
Đồng nghĩa
Họ từ của упа́сть
Câu ví dụ với упа́сть
- Упадёт сестра - поднимет братишка. Chị ngã em nâng.Tatoeba #4279462
- Что с возу упало, то пропало. Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2930174
- У тебя очки на пол упали. Kính của bạn đã rơi trên sàn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4990290
- Увидев иглу, Том упал в обморок. Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6298992
- Что с воза упало, то пропало. Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11927738
- Твои очки упали на пол. Kính của bạn đã rơi trên sàn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2350909
- Я потерял равновесие и упал с лестницы. Tôi bị mất thăng bằng và ngã xuống thang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2457331
- Том упал со своей лошади. Tom ngã khỏi ngựa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2889178
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
упасть nghĩa là gì?
упасть (động từ) nghĩa là rơi, chết, toi.
упасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упа́сть (phiên âm Latinh upástʹ, IPA [ʊˈpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.