упере́ть
Dấu sắc trên упере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упере́ть nghĩa là dựa vào, tì vào.
Nghĩa của упере́ть
Thể hoàn thành của упира́ть.
Động từ
- Dựa vào, tì vào.
- khẩu ngữ Tiến sát đến, tiến đến sát.
- Vấp phải, đụng phải, chạm trán.
Cặp thể của упере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | упру́ |
| ты | упрёшь |
| он / она́ / оно́ | упрёт |
| мы | упрём |
| вы | упрёте |
| они́ | упру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упёр |
| Giống cái (она́) | упёрла |
| Giống trung (оно́) | упёрло |
| Số nhiều (они́) | упёрли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упри́те |
Họ từ của упере́ть
Câu hỏi thường gặp
упереть nghĩa là gì?
упереть (động từ) nghĩa là dựa vào, tì vào.
упереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упере́ть (phiên âm Latinh uperétʹ, IPA [ʊpʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.