TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упере́ть

thể hoàn thành
uperétʹ[ʊpʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упере́ть nghĩa là dựa vào, tì vào.

Nghĩa của упере́ть

Thể hoàn thành của упира́ть.

Động từ

  1. Dựa vào, tì vào.
  2. khẩu ngữ Tiến sát đến, tiến đến sát.
  3. Vấp phải, đụng phải, chạm trán.

Cặp thể của упере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ упере́ть

NgôiTương lai
яупру́
тыупрёшь
он / она́ / оно́упрёт
мыупрём
выупрёте
они́упру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)упёр
Giống cái (она́)упёрла
Giống trung (оно́)упёрло
Số nhiều (они́)упёрли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упри́те

Họ từ của упере́ть

Câu hỏi thường gặp

упереть nghĩa là gì?

упереть (động từ) nghĩa là dựa vào, tì vào.

упереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упере́ть (phiên âm Latinh uperétʹ, IPA [ʊpʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.