TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упо́р

giống đựcbất động vật
upór[ʊˈpor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упо́р nghĩa là dựa vào, tựa, dựa.

Nghĩa của упо́р

Danh từ

  1. действие [sự] dựa vào.
    • завинти́ть до упо́раvặn (vít) thật chặt
  2. предмет [chỗ] tựa, dựa.
    • то́чка упо́раđiểm tựa
    • де́лать упо́р на кого́-л., что́-л.chú ý đặc biệt đến ai, cái gì; nhấn mạnh đến ai, cái gì
    • сказа́ть что́-л. в упо́рnói thẳng, nói toạc, nói toạc móng heo
    • смотре́ть на кого́-л. в упо́рnhìn chằm chằm (chăm chắm, chăm chăm, chằm chặp) vào mặt ai
    • стреля́ть в упо́рbắn trực diện

Biến cách của упо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упо́рупо́ры
Sinh cách кого? чего?упо́раупо́ров
Tặng cách кому? чему?упо́руупо́рам
Đối cách кого? что?упо́рупо́ры
Công cụ cách кем? чем?упо́ромупо́рами
Giới cách о ком? о чём?упо́реупо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của упо́р

Câu hỏi thường gặp

упор nghĩa là gì?

упор (danh từ) nghĩa là dựa vào, tựa, dựa.

упор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упо́р (phiên âm Latinh upór, IPA [ʊˈpor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.