упо́р
giống đựcbất động vật
upór[ʊˈpor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên упо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упо́р nghĩa là dựa vào, tựa, dựa.
Nghĩa của упо́р
Danh từ
- действие [sự] dựa vào.
- завинти́ть до упо́раvặn (vít) thật chặt
- предмет [chỗ] tựa, dựa.
- то́чка упо́раđiểm tựa
- де́лать упо́р на кого́-л., что́-л.chú ý đặc biệt đến ai, cái gì; nhấn mạnh đến ai, cái gì
- сказа́ть что́-л. в упо́рnói thẳng, nói toạc, nói toạc móng heo
- смотре́ть на кого́-л. в упо́рnhìn chằm chằm (chăm chắm, chăm chăm, chằm chặp) vào mặt ai
- стреля́ть в упо́рbắn trực diện
Biến cách của упо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | упо́р | упо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | упо́ра | упо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | упо́ру | упо́рам |
| Đối cách кого? что? | упо́р | упо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | упо́ром | упо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | упо́ре | упо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của упо́р
Câu hỏi thường gặp
упор nghĩa là gì?
упор (danh từ) nghĩa là dựa vào, tựa, dựa.
упор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упо́р (phiên âm Latinh upór, IPA [ʊˈpor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.