TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упи́танность

giống cáibất động vật
upítannostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упи́танность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упи́танность nghĩa là béo tốt, no đủ.

Nghĩa của упи́танность

Danh từ

  1. [Sự, độ] béo tốt, no đủ, mập mạp, béo mập.

Biến cách của упи́танность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упи́танностьупи́танности
Sinh cách кого? чего?упи́танностиупи́танностей
Tặng cách кому? чему?упи́танностиупи́танностям
Đối cách кого? что?упи́танностьупи́танности
Công cụ cách кем? чем?упи́танностьюупи́танностями
Giới cách о ком? о чём?упи́танностиупи́танностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

упитанность nghĩa là gì?

упитанность (danh từ) nghĩa là béo tốt, no đủ.

упитанность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упи́танность (phiên âm Latinh upítannostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.