упи́танный
Dấu sắc trên упи́танный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упи́танный nghĩa là được nuôi béo, béo tốt.
Nghĩa của упи́танный
Tính từ
- Được nuôi béo, béo tốt, béo núc, no đủ, mập mạp.
Biến cách của упи́танный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | упи́танный | упи́танное | упи́танная | упи́танные |
| Sinh cách | упи́танного | упи́танного | упи́танной | упи́танных |
| Tặng cách | упи́танному | упи́танному | упи́танной | упи́танным |
| Đối cách | упи́танный / упи́танного | упи́танное | упи́танную | упи́танные / упи́танных |
| Công cụ cách | упи́танным | упи́танным | упи́танной | упи́танными |
| Giới cách | упи́танном | упи́танном | упи́танной | упи́танных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
упитанный nghĩa là gì?
упитанный (tính từ) nghĩa là được nuôi béo, béo tốt.
упитанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упи́танный (phiên âm Latinh upítannyj, IPA [ʊˈpʲitən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.