TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упла́та

giống cáibất động vật
upláta[ʊˈpɫatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упла́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упла́та nghĩa là sự trả tiền, đóng tiền.

Nghĩa của упла́та

Danh từ

  1. Sự trả tiền, đóng tiền, nộp tiền, trả, đóng, nộp.

Biến cách của упла́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упла́таупла́ты
Sinh cách кого? чего?упла́тыупла́т
Tặng cách кому? чему?упла́теупла́там
Đối cách кого? что?упла́туупла́ты
Công cụ cách кем? чем?упла́тойупла́тами
Giới cách о ком? о чём?упла́теупла́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уплата nghĩa là gì?

уплата (danh từ) nghĩa là sự trả tiền, đóng tiền.

уплата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упла́та (phiên âm Latinh upláta, IPA [ʊˈpɫatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.