TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уплотни́тель

giống đựcbất động vật
uplotnítelʹ[ʊpɫɐtʲˈnʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уплотни́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уплотни́тель nghĩa là cái bịt.

Nghĩa của уплотни́тель

Danh từ

  1. Cái bịt.

Biến cách của уплотни́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уплотни́тельуплотни́тели
Sinh cách кого? чего?уплотни́теляуплотни́телей
Tặng cách кому? чему?уплотни́телюуплотни́телям
Đối cách кого? что?уплотни́тельуплотни́тели
Công cụ cách кем? чем?уплотни́телемуплотни́телями
Giới cách о ком? о чём?уплотни́телеуплотни́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уплотнитель nghĩa là gì?

уплотнитель (danh từ) nghĩa là cái bịt.

уплотнитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уплотни́тель (phiên âm Latinh uplotnítelʹ, IPA [ʊpɫɐtʲˈnʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.