уплотне́ние
Dấu sắc trên уплотне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уплотне́ние nghĩa là sự làm sít lại, nén chặt.
Nghĩa của уплотне́ние
Danh từ
- Sự làm sít lại, nén chặt, nện chặt, nêm chặt, đầm chặt; (quân sự) [sự] bố trí dày hơn.
- khẩu ngữ дополнительное заселение [sự] đưa đến ở thêm.
- рабочего времени [sự] bố trí sít sao, lấp giờ trống.
- y học [sự] thẩm nhuận, thấm nhiễm.
Biến cách của уплотне́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уплотне́ние | уплотне́ния |
| Sinh cách кого? чего? | уплотне́ния | уплотне́ний |
| Tặng cách кому? чему? | уплотне́нию | уплотне́ниям |
| Đối cách кого? что? | уплотне́ние | уплотне́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | уплотне́нием | уплотне́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | уплотне́нии | уплотне́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của уплотне́ние
Câu hỏi thường gặp
уплотнение nghĩa là gì?
уплотнение (danh từ) nghĩa là sự làm sít lại, nén chặt.
уплотнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уплотне́ние (phiên âm Latinh uplotnénije, IPA [ʊpɫɐtʲˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.