TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уплы́ть

thể hoàn thành
uplýtʹ[ʊˈpɫɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уплы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уплы́ть nghĩa là bơi đi, rời bờ, xa dần, mờ dần.

Nghĩa của уплы́ть

Thể hoàn thành của уплыва́ть.

Động từ

  1. Bơi đi, rời [khỏi] bờ; (на пароходе и т. п) ra đi; (о судне и т. п.) rời bến.
  2. Xa dần, mờ dần, mất dần.

Cặp thể của уплы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уплы́ть

NgôiTương lai
яуплыву́
тыуплывёшь
он / она́ / оно́уплывёт
мыуплывём
выуплывёте
они́уплыву́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уплы́л
Giống cái (она́)уплыла́
Giống trung (оно́)уплы́ло
Số nhiều (они́)уплы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уплыви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уплыви́те

Họ từ của уплы́ть

Câu hỏi thường gặp

уплыть nghĩa là gì?

уплыть (động từ) nghĩa là bơi đi, rời bờ, xa dần, mờ dần.

уплыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уплы́ть (phiên âm Latinh uplýtʹ, IPA [ʊˈpɫɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.