TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упое́ние

giống trungbất động vật
upojénije[ʊpɐˈjenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упое́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упое́ние nghĩa là sự hăng say, say mê.

Nghĩa của упое́ние

Danh từ

  1. Sự hăng say, say mê, say sưa, thích thú, hoan hỉ.
    • в упое́нии успе́хаsay sưa với thắng lợi

Biến cách của упое́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упое́ниеупое́ния
Sinh cách кого? чего?упое́нияупое́ний
Tặng cách кому? чему?упое́ниюупое́ниям
Đối cách кого? что?упое́ниеупое́ния
Công cụ cách кем? чем?упое́ниемупое́ниями
Giới cách о ком? о чём?упое́нииупое́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

упоение nghĩa là gì?

упоение (danh từ) nghĩa là sự hăng say, say mê.

упоение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упое́ние (phiên âm Latinh upojénije, IPA [ʊpɐˈjenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.