TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упомина́ние

giống trungbất động vật
upominánije[ʊpəmʲɪˈnanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упомина́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упомина́ние nghĩa là sự nhắc đến, kể đến, nói đến, nhận xét.

Nghĩa của упомина́ние

Danh từ

  1. Sự nhắc đến, kể đến.
  2. замечание [sự, lời, điều] nói đến, nhận xét.

Biến cách của упомина́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упомина́ниеупомина́ния
Sinh cách кого? чего?упомина́нияупомина́ний
Tặng cách кому? чему?упомина́ниюупомина́ниям
Đối cách кого? что?упомина́ниеупомина́ния
Công cụ cách кем? чем?упомина́ниемупомина́ниями
Giới cách о ком? о чём?упомина́нииупомина́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

упоминание nghĩa là gì?

упоминание (danh từ) nghĩa là sự nhắc đến, kể đến, nói đến, nhận xét.

упоминание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упомина́ние (phiên âm Latinh upominánije, IPA [ʊpəmʲɪˈnanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.