упои́тельный
Dấu sắc trên упои́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упои́тельный nghĩa là làm hăng say, làm say mê.
Nghĩa của упои́тельный
Tính từ
- Làm hăng say, làm say mê, làm thích thú.
Biến cách của упои́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | упои́тельный | упои́тельное | упои́тельная | упои́тельные |
| Sinh cách | упои́тельного | упои́тельного | упои́тельной | упои́тельных |
| Tặng cách | упои́тельному | упои́тельному | упои́тельной | упои́тельным |
| Đối cách | упои́тельный / упои́тельного | упои́тельное | упои́тельную | упои́тельные / упои́тельных |
| Công cụ cách | упои́тельным | упои́тельным | упои́тельной | упои́тельными |
| Giới cách | упои́тельном | упои́тельном | упои́тельной | упои́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
упоительный nghĩa là gì?
упоительный (tính từ) nghĩa là làm hăng say, làm say mê.
упоительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упои́тельный (phiên âm Latinh upoítelʹnyj, IPA [ʊpəɪtʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.