TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уполномо́ченный

giống đựcbất động vật
upolnomóčennyj[ʊpəɫnɐˈmot͡ɕɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уполномо́ченный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уполномо́ченный nghĩa là tiêu biểu, đại biểu.

Nghĩa của уполномо́ченный

Danh từ

  1. Tiêu biểu, đại biểu.

Biến cách của уполномо́ченный (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уполномо́ченныйуполномо́ченные
Sinh cách кого? чего?уполномо́ченногоуполномо́ченных
Tặng cách кому? чему?уполномо́ченномууполномо́ченным
Đối cách кого? что?уполномо́ченныйуполномо́ченные
Công cụ cách кем? чем?уполномо́ченнымуполномо́ченными
Giới cách о ком? о чём?уполномо́ченномуполномо́ченных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уполномоченный nghĩa là gì?

уполномоченный (danh từ) nghĩa là tiêu biểu, đại biểu.

уполномоченный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уполномо́ченный (phiên âm Latinh upolnomóčennyj, IPA [ʊpəɫnɐˈmot͡ɕɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.