уполномо́чить
Dấu sắc trên уполномо́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уполномо́чить nghĩa là ủy quyền, ủy nhiệm.
Nghĩa của уполномо́чить
Thể hoàn thành của уполномо́чивать.
Động từ
- Ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, phó thác, giao phó.
Cặp thể của уполномо́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уполномо́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уполномо́чу |
| ты | уполномо́чишь |
| он / она́ / оно́ | уполномо́чит |
| мы | уполномо́чим |
| вы | уполномо́чите |
| они́ | уполномо́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уполномо́чил |
| Giống cái (она́) | уполномо́чила |
| Giống trung (оно́) | уполномо́чило |
| Số nhiều (они́) | уполномо́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уполномо́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уполномо́чьте |
Câu hỏi thường gặp
уполномочить nghĩa là gì?
уполномочить (động từ) nghĩa là ủy quyền, ủy nhiệm.
уполномочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уполномо́чить (phiên âm Latinh upolnomóčitʹ, IPA [ʊpəɫnɐˈmot͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.