TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уполномо́чить

thể hoàn thành
upolnomóčitʹ[ʊpəɫnɐˈmot͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уполномо́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уполномо́чить nghĩa là ủy quyền, ủy nhiệm.

Nghĩa của уполномо́чить

Thể hoàn thành của уполномо́чивать.

Động từ

  1. Ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, phó thác, giao phó.

Cặp thể của уполномо́чить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уполномо́чить

NgôiTương lai
яуполномо́чу
тыуполномо́чишь
он / она́ / оно́уполномо́чит
мыуполномо́чим
выуполномо́чите
они́уполномо́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уполномо́чил
Giống cái (она́)уполномо́чила
Giống trung (оно́)уполномо́чило
Số nhiều (они́)уполномо́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уполномо́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уполномо́чьте

Câu hỏi thường gặp

уполномочить nghĩa là gì?

уполномочить (động từ) nghĩa là ủy quyền, ủy nhiệm.

уполномочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уполномо́чить (phiên âm Latinh upolnomóčitʹ, IPA [ʊpəɫnɐˈmot͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.