упомина́ть
Dấu sắc trên упомина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упомина́ть nghĩa là nhắc đến, kể đến.
Nghĩa của упомина́ть
Động từ
- В, о П Nhắc đến, kể đến, nói tới, đề cập đến.
- упомина́ть вскользьnhắc qua, kể qua
Cặp thể của упомина́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упомина́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | упомина́ю |
| ты | упомина́ешь |
| он / она́ / оно́ | упомина́ет |
| мы | упомина́ем |
| вы | упомина́ете |
| они́ | упомина́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упоминать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упомина́л |
| Giống cái (она́) | упомина́ла |
| Giống trung (оно́) | упомина́ло |
| Số nhiều (они́) | упомина́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упомина́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упомина́йте |
Câu ví dụ với упомина́ть
- Даже не упоминай об этом. Đừng bao giờ đề cập tới vấn đề đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8349433
- Он упоминал о несчастном случае? Anh ta có nhắc đến vụ tai nạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10708393
- Не упоминайте о моём отце. Đừng nhắc đến bố tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12094574
- Не упоминай о моём отце. Đừng nhắc đến bố tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12094575
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
упоминать nghĩa là gì?
упоминать (động từ) nghĩa là nhắc đến, kể đến.
упоминать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упомина́ть (phiên âm Latinh upominátʹ, IPA [ʊpəmʲɪˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.