TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упо́рствовать

thể chưa hoàn thành
upórstvovatʹ[ʊˈporstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упо́рствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упо́рствовать nghĩa là kiên trì, kiên tâm.

Nghĩa của упо́рствовать

Động từ

  1. Kiên trì, kiên tâm, kiên gan, tỏ ra bền bỉ (dẻo dai); (в П) khăng khăng, một mực.

Chia động từ упо́рствовать

NgôiHiện tại
яупо́рствую
тыупо́рствуешь
он / она́ / оно́упо́рствует
мыупо́рствуем
выупо́рствуете
они́упо́рствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упорствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)упо́рствовал
Giống cái (она́)упо́рствовала
Giống trung (оно́)упо́рствовало
Số nhiều (они́)упо́рствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упо́рствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упо́рствуйте

Câu hỏi thường gặp

упорствовать nghĩa là gì?

упорствовать (động từ) nghĩa là kiên trì, kiên tâm.

упорствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упо́рствовать (phiên âm Latinh upórstvovatʹ, IPA [ʊˈporstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.