упо́рствовать
Dấu sắc trên упо́рствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упо́рствовать nghĩa là kiên trì, kiên tâm.
Nghĩa của упо́рствовать
Động từ
- Kiên trì, kiên tâm, kiên gan, tỏ ra bền bỉ (dẻo dai); (в П) khăng khăng, một mực.
Chia động từ упо́рствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | упо́рствую |
| ты | упо́рствуешь |
| он / она́ / оно́ | упо́рствует |
| мы | упо́рствуем |
| вы | упо́рствуете |
| они́ | упо́рствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упорствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упо́рствовал |
| Giống cái (она́) | упо́рствовала |
| Giống trung (оно́) | упо́рствовало |
| Số nhiều (они́) | упо́рствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упо́рствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упо́рствуйте |
Câu hỏi thường gặp
упорствовать nghĩa là gì?
упорствовать (động từ) nghĩa là kiên trì, kiên tâm.
упорствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упо́рствовать (phiên âm Latinh upórstvovatʹ, IPA [ʊˈporstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.