TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упо́рство

giống trungbất động vật
upórstvo[ʊˈporstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упо́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упо́рство nghĩa là kiên trì, kiên tâm, ngoan cố, bướng bỉnh.

Nghĩa của упо́рство

Danh từ

  1. насто́йчивость [sự, lòng, tính] kiên trì, kiên tâm, kiên gan, bền bỉ, kiên nhẫn, ngoan cường, kiên cường.
  2. упрямство [sự, tính] ngoan cố, bướng bỉnh, khăng khăng.

Biến cách của упо́рство (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?упо́рство
Sinh cách кого? чего?упо́рства
Tặng cách кому? чему?упо́рству
Đối cách кого? что?упо́рство
Công cụ cách кем? чем?упо́рством
Giới cách о ком? о чём?упо́рстве

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của упо́рство

Câu hỏi thường gặp

упорство nghĩa là gì?

упорство (danh từ) nghĩa là kiên trì, kiên tâm, ngoan cố, bướng bỉnh.

упорство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упо́рство (phiên âm Latinh upórstvo, IPA [ʊˈporstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.