упо́рство
Dấu sắc trên упо́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упо́рство nghĩa là kiên trì, kiên tâm, ngoan cố, bướng bỉnh.
Nghĩa của упо́рство
Danh từ
- насто́йчивость [sự, lòng, tính] kiên trì, kiên tâm, kiên gan, bền bỉ, kiên nhẫn, ngoan cường, kiên cường.
- упрямство [sự, tính] ngoan cố, bướng bỉnh, khăng khăng.
Biến cách của упо́рство (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | упо́рство |
| Sinh cách кого? чего? | упо́рства |
| Tặng cách кому? чему? | упо́рству |
| Đối cách кого? что? | упо́рство |
| Công cụ cách кем? чем? | упо́рством |
| Giới cách о ком? о чём? | упо́рстве |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của упо́рство
Câu hỏi thường gặp
упорство nghĩa là gì?
упорство (danh từ) nghĩa là kiên trì, kiên tâm, ngoan cố, bướng bỉnh.
упорство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упо́рство (phiên âm Latinh upórstvo, IPA [ʊˈporstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.