TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упорхнуть

thể hoàn thành
uporxnutʹ giọng máy của trình duyệt

упорхнуть nghĩa là bay đi, bay mất.

Nghĩa của упорхнуть

Động từ

  1. Bay đi, bay mất; (khẩu ngữ) ra đi, đi xa.

Câu hỏi thường gặp

упорхнуть nghĩa là gì?

упорхнуть (động từ) nghĩa là bay đi, bay mất.

упорхнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упорхнуть (phiên âm Latinh uporxnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.