TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упоря́дочиваться

thể chưa hoàn thành
uporjádočivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упоря́дочиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упоря́дочиваться nghĩa là được chấn chỉnh.

Nghĩa của упоря́дочиваться

Động từ

  1. Được chấn chỉnh (chỉnh đốn, chỉnh lý, điều chỉnh).

Cặp thể của упоря́дочиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ упоря́дочиваться

NgôiHiện tại
яупоря́дочиваюсь
тыупоря́дочиваешься
он / она́ / оно́упоря́дочивается
мыупоря́дочиваемся
выупоря́дочиваетесь
они́упоря́дочиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упорядочиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)упоря́дочивался
Giống cái (она́)упоря́дочивалась
Giống trung (оно́)упоря́дочивалось
Số nhiều (они́)упоря́дочивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упоря́дочивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упоря́дочивайтесь

Câu hỏi thường gặp

упорядочиваться nghĩa là gì?

упорядочиваться (động từ) nghĩa là được chấn chỉnh.

упорядочиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упоря́дочиваться (phiên âm Latinh uporjádočivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.