упоря́дочить
Dấu sắc trên упоря́дочить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упоря́дочить nghĩa là chấn chỉnh, chỉnh đốn.
Nghĩa của упоря́дочить
Thể hoàn thành của упоря́дочивать.
Động từ
- Chấn chỉnh, chỉnh đốn, chỉnh lý, điều chỉnh, xếp đặt lại.
Cặp thể của упоря́дочить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упоря́дочить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | упоря́дочу |
| ты | упоря́дочишь |
| он / она́ / оно́ | упоря́дочит |
| мы | упоря́дочим |
| вы | упоря́дочите |
| они́ | упоря́дочат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упоря́дочил |
| Giống cái (она́) | упоря́дочила |
| Giống trung (оно́) | упоря́дочило |
| Số nhiều (они́) | упоря́дочили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упоря́дочи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упоря́дочьте |
Câu hỏi thường gặp
упорядочить nghĩa là gì?
упорядочить (động từ) nghĩa là chấn chỉnh, chỉnh đốn.
упорядочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упоря́дочить (phiên âm Latinh uporjádočitʹ, IPA [ʊpɐˈrʲadət͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.