употребля́ться
Dấu sắc trên употребля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
употребля́ться nghĩa là được dùng, sử dụng.
Nghĩa của употребля́ться
Động từ
- Được dùng, sử dụng; (применяться (cũng)) [được] áp dụng, vận dụng, ứng dụng.
Chia động từ употребля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | употребля́юсь |
| ты | употребля́ешься |
| он / она́ / оно́ | употребля́ется |
| мы | употребля́емся |
| вы | употребля́етесь |
| они́ | употребля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + употребляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | употребля́лся |
| Giống cái (она́) | употребля́лась |
| Giống trung (оно́) | употребля́лось |
| Số nhiều (они́) | употребля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | употребля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | употребля́йтесь |
Câu ví dụ với употребля́ться
- Этот глагол обычно употребляется только в третьем лице. Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
употребляться nghĩa là gì?
употребляться (động từ) nghĩa là được dùng, sử dụng.
употребляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là употребля́ться (phiên âm Latinh upotrebljátʹsja, IPA [ʊpətrʲɪˈblʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.