TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упра́ва

giống cáibất động vật
upráva[ʊˈpravə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упра́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упра́ва nghĩa là công lý.

Nghĩa của упра́ва

Danh từ

  1. khẩu ngữ Công lý.
    • иска́ть упра́выđi tìm công lý
    • найти упра́ву на кого́-л.trừng trị được ai
    • на него́ нет упра́выkhông có cách gì trừng trị được nó, nó bao giờ cũng lọt lưới
    • городска́я упра́ваtòa thị chính

Biến cách của упра́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упра́ваупра́вы
Sinh cách кого? чего?упра́выупра́в
Tặng cách кому? чему?упра́веупра́вам
Đối cách кого? что?упра́вуупра́вы
Công cụ cách кем? чем?упра́войупра́вами
Giới cách о ком? о чём?упра́веупра́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của упра́ва

Câu hỏi thường gặp

управа nghĩa là gì?

управа (danh từ) nghĩa là công lý.

управа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упра́ва (phiên âm Latinh upráva, IPA [ʊˈpravə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.