TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

употребля́ть

thể chưa hoàn thành
upotrebljátʹ[ʊpətrʲɪˈblʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên употребля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

употребля́ть nghĩa là dùng, sử dụng.

Nghĩa của употребля́ть

Động từ

  1. Dùng, sử dụng; (применять (cũng)) áp dụng, vận dụng, ứng dụng.

Cặp thể của употребля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ употребля́ть

NgôiHiện tại
яупотребля́ю
тыупотребля́ешь
он / она́ / оно́употребля́ет
мыупотребля́ем
выупотребля́ете
они́употребля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + употреблять.

Quá khứ

Giống đực (он)употребля́л
Giống cái (она́)употребля́ла
Giống trung (оно́)употребля́ло
Số nhiều (они́)употребля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)употребля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)употребля́йте

Câu hỏi thường gặp

употреблять nghĩa là gì?

употреблять (động từ) nghĩa là dùng, sử dụng.

употреблять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là употребля́ть (phiên âm Latinh upotrebljátʹ, IPA [ʊpətrʲɪˈblʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.