употребля́ть
Dấu sắc trên употребля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
употребля́ть nghĩa là dùng, sử dụng.
Nghĩa của употребля́ть
Động từ
- Dùng, sử dụng; (применять (cũng)) áp dụng, vận dụng, ứng dụng.
Cặp thể của употребля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ употребля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | употребля́ю |
| ты | употребля́ешь |
| он / она́ / оно́ | употребля́ет |
| мы | употребля́ем |
| вы | употребля́ете |
| они́ | употребля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + употреблять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | употребля́л |
| Giống cái (она́) | употребля́ла |
| Giống trung (оно́) | употребля́ло |
| Số nhiều (они́) | употребля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | употребля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | употребля́йте |
Câu hỏi thường gặp
употреблять nghĩa là gì?
употреблять (động từ) nghĩa là dùng, sử dụng.
употреблять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là употребля́ть (phiên âm Latinh upotrebljátʹ, IPA [ʊpətrʲɪˈblʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.