TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

управдо́м

giống đựcđộng vật
upravdóm[ʊprɐvˈdom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên управдо́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

управдо́м nghĩa là quản gia, quản lý nhà cửa.

Nghĩa của управдо́м

Danh từ

  1. управля́ющий до́мом [người] quản gia, quản lý nhà cửa.

Biến cách của управдо́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?управдо́муправдо́мы
Sinh cách кого? чего?управдо́мауправдо́мов
Tặng cách кому? чему?управдо́мууправдо́мам
Đối cách кого? что?управдо́мауправдо́мов
Công cụ cách кем? чем?управдо́момуправдо́мами
Giới cách о ком? о чём?управдо́меуправдо́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

управдом nghĩa là gì?

управдом (danh từ) nghĩa là quản gia, quản lý nhà cửa.

управдом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là управдо́м (phiên âm Latinh upravdóm, IPA [ʊprɐvˈdom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.