TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

управле́ние

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
upravlénije[ʊprɐˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên управле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

управле́ние nghĩa là quản lý, sự quản lý, hành chính.

Nghĩa của управле́ние

Danh từ

  1. Quản lý, sự quản lý.
  2. Hành chính.

Biến cách của управле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?управле́ниеуправле́ния
Sinh cách кого? чего?управле́нияуправле́ний
Tặng cách кому? чему?управле́ниюуправле́ниям
Đối cách кого? что?управле́ниеуправле́ния
Công cụ cách кем? чем?управле́ниемуправле́ниями
Giới cách о ком? о чём?управле́нииуправле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của управле́ние

Câu hỏi thường gặp

управление nghĩa là gì?

управление (danh từ) nghĩa là quản lý, sự quản lý, hành chính.

управление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là управле́ние (phiên âm Latinh upravlénije, IPA [ʊprɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.