управле́ние
Dấu sắc trên управле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
управле́ние nghĩa là quản lý, sự quản lý, hành chính.
Nghĩa của управле́ние
Danh từ
- Quản lý, sự quản lý.
- Hành chính.
Biến cách của управле́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | управле́ние | управле́ния |
| Sinh cách кого? чего? | управле́ния | управле́ний |
| Tặng cách кому? чему? | управле́нию | управле́ниям |
| Đối cách кого? что? | управле́ние | управле́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | управле́нием | управле́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | управле́нии | управле́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của управле́ние
Câu hỏi thường gặp
управление nghĩa là gì?
управление (danh từ) nghĩa là quản lý, sự quản lý, hành chính.
управление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là управле́ние (phiên âm Latinh upravlénije, IPA [ʊprɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.