управля́ющий
Dấu sắc trên управля́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
управля́ющий nghĩa là người phụ trách, người điều hành.
Nghĩa của управля́ющий
Danh từ
- Người phụ trách, người điều hành, người điều khiển, [người] quản lý.
- управля́ющий дела́миchánh văn phòng, đổng lý sự vụ, xử lý thường vụ
- управля́ющий до́мом[người] quản gia, quàn lý nhà cửa
Biến cách của управля́ющий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | управля́ющий | управля́ющие |
| Sinh cách кого? чего? | управля́ющего | управля́ющих |
| Tặng cách кому? чему? | управля́ющему | управля́ющим |
| Đối cách кого? что? | управля́ющего | управля́ющих |
| Công cụ cách кем? чем? | управля́ющим | управля́ющими |
| Giới cách о ком? о чём? | управля́ющем | управля́ющих |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
управляющий nghĩa là gì?
управляющий (danh từ) nghĩa là người phụ trách, người điều hành.
управляющий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là управля́ющий (phiên âm Latinh upravljájuščij, IPA [ʊprɐˈvlʲæjʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.