TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

управля́ющий

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
upravljájuščij[ʊprɐˈvlʲæjʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên управля́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

управля́ющий nghĩa là người phụ trách, người điều hành.

Nghĩa của управля́ющий

Danh từ

  1. Người phụ trách, người điều hành, người điều khiển, [người] quản lý.
    • управля́ющий дела́миchánh văn phòng, đổng lý sự vụ, xử lý thường vụ
    • управля́ющий до́мом[người] quản gia, quàn lý nhà cửa

Biến cách của управля́ющий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?управля́ющийуправля́ющие
Sinh cách кого? чего?управля́ющегоуправля́ющих
Tặng cách кому? чему?управля́ющемууправля́ющим
Đối cách кого? что?управля́ющегоуправля́ющих
Công cụ cách кем? чем?управля́ющимуправля́ющими
Giới cách о ком? о чём?управля́ющемуправля́ющих

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

управляющий nghĩa là gì?

управляющий (danh từ) nghĩa là người phụ trách, người điều hành.

управляющий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là управля́ющий (phiên âm Latinh upravljájuščij, IPA [ʊprɐˈvlʲæjʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.