управля́ться
Dấu sắc trên управля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
управля́ться nghĩa là làm xong, thắng được, trị được.
Nghĩa của управля́ться
Động từ
- кончать работу Làm xong.
- одолевать Thắng được, trị được, khuất phục được.
Cặp thể của управля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ управля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | управля́юсь |
| ты | управля́ешься |
| он / она́ / оно́ | управля́ется |
| мы | управля́емся |
| вы | управля́етесь |
| они́ | управля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + управляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | управля́лся |
| Giống cái (она́) | управля́лась |
| Giống trung (оно́) | управля́лось |
| Số nhiều (они́) | управля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | управля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | управля́йтесь |
Họ từ của управля́ться
Câu ví dụ với управля́ться
- Я не очень управляюсь с палочками для еды. Tôi không giỏi dùng đũa cho lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11274155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
управляться nghĩa là gì?
управляться (động từ) nghĩa là làm xong, thắng được, trị được.
управляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là управля́ться (phiên âm Latinh upravljátʹsja, IPA [ʊprɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.