упражня́ть
Dấu sắc trên упражня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упражня́ть nghĩa là luyện tập, tập dượt.
Nghĩa của упражня́ть
Động từ
- Luyện tập, tập dượt, tập luyện, rèn luyện, rèn tập, tập, luyện, dượt. + đối cách
- упражня́ть свою́ па́мятьtập luyện trí nhớ [của mình]
Chia động từ упражня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | упражня́ю |
| ты | упражня́ешь |
| он / она́ / оно́ | упражня́ет |
| мы | упражня́ем |
| вы | упражня́ете |
| они́ | упражня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упражнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упражня́л |
| Giống cái (она́) | упражня́ла |
| Giống trung (оно́) | упражня́ло |
| Số nhiều (они́) | упражня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упражня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упражня́йте |
Câu hỏi thường gặp
упражнять nghĩa là gì?
упражнять (động từ) nghĩa là luyện tập, tập dượt.
упражнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упражня́ть (phiên âm Latinh upražnjátʹ, IPA [ʊprɐʐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.