TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упражня́ть

thể chưa hoàn thành
upražnjátʹ[ʊprɐʐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упражня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упражня́ть nghĩa là luyện tập, tập dượt.

Nghĩa của упражня́ть

Động từ

  1. Luyện tập, tập dượt, tập luyện, rèn luyện, rèn tập, tập, luyện, dượt. + đối cách
    • упражня́ть свою́ па́мятьtập luyện trí nhớ [của mình]

Chia động từ упражня́ть

NgôiHiện tại
яупражня́ю
тыупражня́ешь
он / она́ / оно́упражня́ет
мыупражня́ем
выупражня́ете
они́упражня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упражнять.

Quá khứ

Giống đực (он)упражня́л
Giống cái (она́)упражня́ла
Giống trung (оно́)упражня́ло
Số nhiều (они́)упражня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упражня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упражня́йте

Câu hỏi thường gặp

упражнять nghĩa là gì?

упражнять (động từ) nghĩa là luyện tập, tập dượt.

упражнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упражня́ть (phiên âm Latinh upražnjátʹ, IPA [ʊprɐʐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.