упражня́ться
Dấu sắc trên упражня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упражня́ться nghĩa là luyện tập, tập dượt.
Nghĩa của упражня́ться
Động từ
- Luyện tập, tập dượt, tập luyện, rèn luyện, rèn tập, tập, luyện, dượt.
- упражня́ться на роя́леtập đàn dương cầm
- упражня́ться в стрельбе́tập bắn
Chia động từ упражня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | упражня́юсь |
| ты | упражня́ешься |
| он / она́ / оно́ | упражня́ется |
| мы | упражня́емся |
| вы | упражня́етесь |
| они́ | упражня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упражняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упражня́лся |
| Giống cái (она́) | упражня́лась |
| Giống trung (оно́) | упражня́лось |
| Số nhiều (они́) | упражня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упражня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упражня́йтесь |
Họ từ của упражня́ться
Câu ví dụ với упражня́ться
- Она день и ночь упражняется на фортепиано. Cô ta luyện đàn dương cầm suốt ngày đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12969935
- Она день и ночь упражняется на пианино. Cô ta luyện đàn dương cầm suốt ngày đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12969936
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
упражняться nghĩa là gì?
упражняться (động từ) nghĩa là luyện tập, tập dượt.
упражняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упражня́ться (phiên âm Latinh upražnjátʹsja, IPA [ʊprɐʐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.