TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упраздне́ние

giống trungbất động vật
uprazdnénije[ʊprɐzʲˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упраздне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упраздне́ние nghĩa là sự bãi bỏ, hủy bỏ.

Nghĩa của упраздне́ние

Danh từ

  1. Sự bãi bỏ, hủy bỏ, thủ tiêu, phế bỏ.

Biến cách của упраздне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упраздне́ниеупраздне́ния
Sinh cách кого? чего?упраздне́нияупраздне́ний
Tặng cách кому? чему?упраздне́ниюупраздне́ниям
Đối cách кого? что?упраздне́ниеупраздне́ния
Công cụ cách кем? чем?упраздне́ниемупраздне́ниями
Giới cách о ком? о чём?упраздне́нииупраздне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

упразднение nghĩa là gì?

упразднение (danh từ) nghĩa là sự bãi bỏ, hủy bỏ.

упразднение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упраздне́ние (phiên âm Latinh uprazdnénije, IPA [ʊprɐzʲˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.