упраздне́ние
Dấu sắc trên упраздне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упраздне́ние nghĩa là sự bãi bỏ, hủy bỏ.
Nghĩa của упраздне́ние
Danh từ
- Sự bãi bỏ, hủy bỏ, thủ tiêu, phế bỏ.
Biến cách của упраздне́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | упраздне́ние | упраздне́ния |
| Sinh cách кого? чего? | упраздне́ния | упраздне́ний |
| Tặng cách кому? чему? | упраздне́нию | упраздне́ниям |
| Đối cách кого? что? | упраздне́ние | упраздне́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | упраздне́нием | упраздне́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | упраздне́нии | упраздне́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
упразднение nghĩa là gì?
упразднение (danh từ) nghĩa là sự bãi bỏ, hủy bỏ.
упразднение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упраздне́ние (phiên âm Latinh uprazdnénije, IPA [ʊprɐzʲˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.