упрека́ть
Dấu sắc trên упрека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упрека́ть nghĩa là trách móc, trách cứ.
Nghĩa của упрека́ть
Động từ
- Trách móc, trách cứ, quở trách, chê trách, trách mắng, quở mắng, trách, quở.
- упрека́ть кого́-л. в небре́жностиtrách móc (quở trách) ai về tội cẩu thả
Cặp thể của упрека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упрека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | упрека́ю |
| ты | упрека́ешь |
| он / она́ / оно́ | упрека́ет |
| мы | упрека́ем |
| вы | упрека́ете |
| они́ | упрека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упрекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упрека́л |
| Giống cái (она́) | упрека́ла |
| Giống trung (оно́) | упрека́ло |
| Số nhiều (они́) | упрека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упрека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упрека́йте |
Câu hỏi thường gặp
упрекать nghĩa là gì?
упрекать (động từ) nghĩa là trách móc, trách cứ.
упрекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упрека́ть (phiên âm Latinh uprekátʹ, IPA [ʊprʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.