упраздни́ть
Dấu sắc trên упраздни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упраздни́ть nghĩa là bãi bỏ, hủy bỏ.
Nghĩa của упраздни́ть
Thể hoàn thành của упраздня́ть.
Động từ
- Bãi bỏ, hủy bỏ, thủ tiêu, phế bỏ, bỏ, bãi.
Cặp thể của упраздни́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упраздни́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | упраздню́ |
| ты | упраздни́шь |
| он / она́ / оно́ | упраздни́т |
| мы | упраздни́м |
| вы | упраздни́те |
| они́ | упраздня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упраздни́л |
| Giống cái (она́) | упраздни́ла |
| Giống trung (оно́) | упраздни́ло |
| Số nhiều (они́) | упраздни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упраздни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упраздни́те |
Câu hỏi thường gặp
упразднить nghĩa là gì?
упразднить (động từ) nghĩa là bãi bỏ, hủy bỏ.
упразднить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упраздни́ть (phiên âm Latinh uprazdnítʹ, IPA [ʊprɐzʲˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.