TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упраздни́ть

thể hoàn thành
uprazdnítʹ[ʊprɐzʲˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упраздни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упраздни́ть nghĩa là bãi bỏ, hủy bỏ.

Nghĩa của упраздни́ть

Thể hoàn thành của упраздня́ть.

Động từ

  1. Bãi bỏ, hủy bỏ, thủ tiêu, phế bỏ, bỏ, bãi.

Cặp thể của упраздни́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ упраздни́ть

NgôiTương lai
яупраздню́
тыупраздни́шь
он / она́ / оно́упраздни́т
мыупраздни́м
выупраздни́те
они́упраздня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)упраздни́л
Giống cái (она́)упраздни́ла
Giống trung (оно́)упраздни́ло
Số nhiều (они́)упраздни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упраздни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упраздни́те

Câu hỏi thường gặp

упразднить nghĩa là gì?

упразднить (động từ) nghĩa là bãi bỏ, hủy bỏ.

упразднить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упраздни́ть (phiên âm Latinh uprazdnítʹ, IPA [ʊprɐzʲˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.