TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упрежде́ние

giống trungbất động vật
upreždénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упрежде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упрежде́ние nghĩa là lượng ngắm đón.

Nghĩa của упрежде́ние

Danh từ

  1. Lượng (góc) ngắm đón.

Biến cách của упрежде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упрежде́ниеупрежде́ния
Sinh cách кого? чего?упрежде́нияупрежде́ний
Tặng cách кому? чему?упрежде́ниюупрежде́ниям
Đối cách кого? что?упрежде́ниеупрежде́ния
Công cụ cách кем? чем?упрежде́ниемупрежде́ниями
Giới cách о ком? о чём?упрежде́нииупрежде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

упреждение nghĩa là gì?

упреждение (danh từ) nghĩa là lượng ngắm đón.

упреждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упрежде́ние (phiên âm Latinh upreždénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.