TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упрекну́ть

thể hoàn thành
upreknútʹ[ʊprʲɪkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упрекну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упрекну́ть nghĩa là trách móc, trách cứ.

Nghĩa của упрекну́ть

Thể hoàn thành của упрека́ть.

Động từ

  1. Trách móc, trách cứ, quở trách, chê trách, trách mắng, quở mắng, trách, quở.

Cặp thể của упрекну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ упрекну́ть

NgôiTương lai
яупрекну́
тыупрекнёшь
он / она́ / оно́упрекнёт
мыупрекнём
выупрекнёте
они́упрекну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)упрекну́л
Giống cái (она́)упрекну́ла
Giống trung (оно́)упрекну́ло
Số nhiều (они́)упрекну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упрекни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упрекни́те

Câu hỏi thường gặp

упрекнуть nghĩa là gì?

упрекнуть (động từ) nghĩa là trách móc, trách cứ.

упрекнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упрекну́ть (phiên âm Latinh upreknútʹ, IPA [ʊprʲɪkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.