упрекну́ть
Dấu sắc trên упрекну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упрекну́ть nghĩa là trách móc, trách cứ.
Nghĩa của упрекну́ть
Thể hoàn thành của упрека́ть.
Động từ
- Trách móc, trách cứ, quở trách, chê trách, trách mắng, quở mắng, trách, quở.
Cặp thể của упрекну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упрекну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | упрекну́ |
| ты | упрекнёшь |
| он / она́ / оно́ | упрекнёт |
| мы | упрекнём |
| вы | упрекнёте |
| они́ | упрекну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упрекну́л |
| Giống cái (она́) | упрекну́ла |
| Giống trung (оно́) | упрекну́ло |
| Số nhiều (они́) | упрекну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упрекни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упрекни́те |
Câu hỏi thường gặp
упрекнуть nghĩa là gì?
упрекнуть (động từ) nghĩa là trách móc, trách cứ.
упрекнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упрекну́ть (phiên âm Latinh upreknútʹ, IPA [ʊprʲɪkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.