упро́чение
Dấu sắc trên упро́чение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упро́чение nghĩa là sự củng cổ, làm vững chắc.
Nghĩa của упро́чение
Danh từ
- Sự củng cổ, làm vững chắc.
- борьба́ за упрочение ми́раđấu tranh để củng cố (giữ vững) hòa bình
Biến cách của упро́чение (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | упро́чение | упро́чения |
| Sinh cách кого? чего? | упро́чения | упро́чений |
| Tặng cách кому? чему? | упро́чению | упро́чениям |
| Đối cách кого? что? | упро́чение | упро́чения |
| Công cụ cách кем? чем? | упро́чением | упро́чениями |
| Giới cách о ком? о чём? | упро́чении | упро́чениях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của упро́чение
Câu hỏi thường gặp
упрочение nghĩa là gì?
упрочение (danh từ) nghĩa là sự củng cổ, làm vững chắc.
упрочение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упро́чение (phiên âm Latinh upróčenije, IPA [ʊˈprot͡ɕɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.