TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упро́чение

giống trungbất động vật
upróčenije[ʊˈprot͡ɕɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упро́чение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упро́чение nghĩa là sự củng cổ, làm vững chắc.

Nghĩa của упро́чение

Danh từ

  1. Sự củng cổ, làm vững chắc.
    • борьба́ за упрочение ми́раđấu tranh để củng cố (giữ vững) hòa bình

Biến cách của упро́чение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упро́чениеупро́чения
Sinh cách кого? чего?упро́ченияупро́чений
Tặng cách кому? чему?упро́чениюупро́чениям
Đối cách кого? что?упро́чениеупро́чения
Công cụ cách кем? чем?упро́чениемупро́чениями
Giới cách о ком? о чём?упро́ченииупро́чениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của упро́чение

Câu hỏi thường gặp

упрочение nghĩa là gì?

упрочение (danh từ) nghĩa là sự củng cổ, làm vững chắc.

упрочение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упро́чение (phiên âm Latinh upróčenije, IPA [ʊˈprot͡ɕɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.