TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упрости́ться

thể hoàn thành
uprostítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упрости́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упрости́ться nghĩa là đơn giản hóa, trở nên đơn giản.

Nghĩa của упрости́ться

Thể hoàn thành của упроща́ться.

Động từ

  1. Đơn giản hóa, trở nên đơn giản, trở nên dễ hơn.

Cặp thể của упрости́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ упрости́ться

NgôiTương lai
яупрощу́сь
тыупрости́шься
он / она́ / оно́упрости́тся
мыупрости́мся
выупрости́тесь
они́упростя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)упрости́лся
Giống cái (она́)упрости́лась
Giống trung (оно́)упрости́лось
Số nhiều (они́)упрости́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упрости́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упрости́тесь

Câu hỏi thường gặp

упроститься nghĩa là gì?

упроститься (động từ) nghĩa là đơn giản hóa, trở nên đơn giản.

упроститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упрости́ться (phiên âm Latinh uprostítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.