TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упро́чивать

thể chưa hoàn thành
upróčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упро́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упро́чивать nghĩa là củng cổ, kiện toàn.

Nghĩa của упро́чивать

Động từ

  1. Củng cổ, kiện toàn, làm vững chắc, làm... bền hơn.
    • упро́чивать своё положе́ниеcủng cố vị trí (địa vị) của mình

Cặp thể của упро́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ упро́чивать

NgôiHiện tại
яупро́чиваю
тыупро́чиваешь
он / она́ / оно́упро́чивает
мыупро́чиваем
выупро́чиваете
они́упро́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упрочивать.

Quá khứ

Giống đực (он)упро́чивал
Giống cái (она́)упро́чивала
Giống trung (оно́)упро́чивало
Số nhiều (они́)упро́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упро́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упро́чивайте

Câu hỏi thường gặp

упрочивать nghĩa là gì?

упрочивать (động từ) nghĩa là củng cổ, kiện toàn.

упрочивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упро́чивать (phiên âm Latinh upróčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.