упро́чивать
Dấu sắc trên упро́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упро́чивать nghĩa là củng cổ, kiện toàn.
Nghĩa của упро́чивать
Động từ
- Củng cổ, kiện toàn, làm vững chắc, làm... bền hơn.
- упро́чивать своё положе́ниеcủng cố vị trí (địa vị) của mình
Cặp thể của упро́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упро́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | упро́чиваю |
| ты | упро́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | упро́чивает |
| мы | упро́чиваем |
| вы | упро́чиваете |
| они́ | упро́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упрочивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упро́чивал |
| Giống cái (она́) | упро́чивала |
| Giống trung (оно́) | упро́чивало |
| Số nhiều (они́) | упро́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упро́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упро́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
упрочивать nghĩa là gì?
упрочивать (động từ) nghĩa là củng cổ, kiện toàn.
упрочивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упро́чивать (phiên âm Latinh upróčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.