упро́чиваться
Dấu sắc trên упро́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упро́чиваться nghĩa là được củng cố, được kiện toàn, trở thành thường xuyên.
Nghĩa của упро́чиваться
Động từ
- Được củng cố, được kiện toàn, trở nên vững chắc, được bền hơn.
- прочно устанавливаться Được xác nhận chắc chắn, trở thành thường xuyên. за + công cụ cách
- за ним упро́чилась сла́ва прекра́сного ора́тораdanh tiếng ông ấy là một nhà hùng biện tuyệt vời đã được xác nhận chắc chắn
Cặp thể của упро́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упро́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | упро́чиваюсь |
| ты | упро́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | упро́чивается |
| мы | упро́чиваемся |
| вы | упро́чиваетесь |
| они́ | упро́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упрочиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упро́чивался |
| Giống cái (она́) | упро́чивалась |
| Giống trung (оно́) | упро́чивалось |
| Số nhiều (они́) | упро́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упро́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упро́чивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
упрочиваться nghĩa là gì?
упрочиваться (động từ) nghĩa là được củng cố, được kiện toàn, trở thành thường xuyên.
упрочиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упро́чиваться (phiên âm Latinh upróčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.