TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упроще́ние

giống trungbất động vật
uproščénije[ʊprɐˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упроще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упроще́ние nghĩa là sự đơn giản hóa.

Nghĩa của упроще́ние

Danh từ

  1. Sự đơn giản hóa; (обеднение) [sự] tầm thường hóa, làm thành sơ sài.

Biến cách của упроще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упроще́ниеупроще́ния
Sinh cách кого? чего?упроще́нияупроще́ний
Tặng cách кому? чему?упроще́ниюупроще́ниям
Đối cách кого? что?упроще́ниеупроще́ния
Công cụ cách кем? чем?упроще́ниемупроще́ниями
Giới cách о ком? о чём?упроще́нииупроще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

упрощение nghĩa là gì?

упрощение (danh từ) nghĩa là sự đơn giản hóa.

упрощение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упроще́ние (phiên âm Latinh uproščénije, IPA [ʊprɐˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.