TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упроща́ть

thể chưa hoàn thành
uproščátʹ[ʊprɐˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упроща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упроща́ть nghĩa là đơn giản hóa, làm đơn giản hơn.

Nghĩa của упроща́ть

Động từ

  1. Đơn giản hóa, làm... đơn giản hơn; (обеднять) tầm thường hóa, làm... tầm thường, làm... nghèo nàn, làm... thành sơ sài.

Cặp thể của упроща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ упроща́ть

NgôiHiện tại
яупроща́ю
тыупроща́ешь
он / она́ / оно́упроща́ет
мыупроща́ем
выупроща́ете
они́упроща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упрощать.

Quá khứ

Giống đực (он)упроща́л
Giống cái (она́)упроща́ла
Giống trung (оно́)упроща́ло
Số nhiều (они́)упроща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упроща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упроща́йте

Họ từ của упроща́ть

Câu ví dụ với упроща́ть

  • Искусственный интеллект упрощает задачи. Trí tuệ nhân tạo làm mọi thứ dễ dàng hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13641994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

упрощать nghĩa là gì?

упрощать (động từ) nghĩa là đơn giản hóa, làm đơn giản hơn.

упрощать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упроща́ть (phiên âm Latinh uproščátʹ, IPA [ʊprɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.