упря́мец
Dấu sắc trên упря́мец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упря́мец nghĩa là người bướng bỉnh, kẻ cứng đầu.
Nghĩa của упря́мец
Danh từ
- khẩu ngữ Người bướng bỉnh, kẻ cứng đầu.
Biến cách của упря́мец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | упря́мец | упря́мцы |
| Sinh cách кого? чего? | упря́мца | упря́мцев |
| Tặng cách кому? чему? | упря́мцу | упря́мцам |
| Đối cách кого? что? | упря́мца | упря́мцев |
| Công cụ cách кем? чем? | упря́мцем | упря́мцами |
| Giới cách о ком? о чём? | упря́мце | упря́мцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
упрямец nghĩa là gì?
упрямец (danh từ) nghĩa là người bướng bỉnh, kẻ cứng đầu.
упрямец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упря́мец (phiên âm Latinh uprjámec, IPA [ʊˈprʲæmʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.