TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упря́мство

giống trungbất động vật
uprjámstvo[ʊˈprʲamstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упря́мство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упря́мство nghĩa là bướng bỉnh, ngang bướng.

Nghĩa của упря́мство

Danh từ

  1. [Sự, tính] bướng bỉnh, ngang bướng, ngang ngạnh, ngoan cố.

Biến cách của упря́мство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упря́мствоупря́мства
Sinh cách кого? чего?упря́мстваупря́мств
Tặng cách кому? чему?упря́мствуупря́мствам
Đối cách кого? что?упря́мствоупря́мства
Công cụ cách кем? чем?упря́мствомупря́мствами
Giới cách о ком? о чём?упря́мствеупря́мствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

упрямство nghĩa là gì?

упрямство (danh từ) nghĩa là bướng bỉnh, ngang bướng.

упрямство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упря́мство (phiên âm Latinh uprjámstvo, IPA [ʊˈprʲamstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.