TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ура́

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
urá[ʊˈra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ура́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ура́ nghĩa là Hu-ra!; (при атаке (cũng)) xung phong!; (при восторженном одобрении) hoan hô!;.

Nghĩa của ура́

Thán từ

  1. Hu-ra!; (при атаке (cũng)) xung phong!; (при восторженном одобрении) hoan hô!;.
    • на ура́(quân sự) bằng cách kiên quyết xung phong; б) — [một cách] hú họa, làm cầu may

Câu ví dụ với ура́

  • Ура! Я выиграл два раза подряд! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2762932

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ура nghĩa là gì?

ура (thán từ) nghĩa là Hu-ra!; (при атаке (cũng)) xung phong!; (при восторженном одобрении) hoan hô!;.

ура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ура́ (phiên âm Latinh urá, IPA [ʊˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.