ура́
Dấu sắc trên ура́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ура́ nghĩa là Hu-ra!; (при атаке (cũng)) xung phong!; (при восторженном одобрении) hoan hô!;.
Nghĩa của ура́
Thán từ
- Hu-ra!; (при атаке (cũng)) xung phong!; (при восторженном одобрении) hoan hô!;.
- на ура́(quân sự) bằng cách kiên quyết xung phong; б) — [một cách] hú họa, làm cầu may
Câu ví dụ với ура́
- Ура! Я выиграл два раза подряд! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2762932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ура nghĩa là gì?
ура (thán từ) nghĩa là Hu-ra!; (при атаке (cũng)) xung phong!; (при восторженном одобрении) hoan hô!;.
ура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ура́ (phiên âm Latinh urá, IPA [ʊˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.