упусти́ть
Dấu sắc trên упусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упусти́ть nghĩa là để cho chạy đi, để sổng, thả ra, tha ra.
Nghĩa của упусти́ть
Thể hoàn thành của упуска́ть.
Động từ
- Để cho... chạy đi, để sổng, để sẩy, để mất.
- Thả... ra, tha... ra, buông thả, buông... ra.
- Bỏ sót, bỏ qua, không chú ý, không thấy.
- Bỏ lỡ, bỏ trượt, bỏ mất, bỏ lỡ dịp.
- Trễ.
Cặp thể của упусти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упусти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | упущу́ |
| ты | упу́стишь |
| он / она́ / оно́ | упу́стит |
| мы | упу́стим |
| вы | упу́стите |
| они́ | упу́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упусти́л |
| Giống cái (она́) | упусти́ла |
| Giống trung (оно́) | упусти́ло |
| Số nhiều (они́) | упусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упусти́те |
Họ từ của упусти́ть
Câu ví dụ với упусти́ть
- Ты упустил свой шанс. Bạn đã bỏ lỡ cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3464527
- Вы упустили свой шанс. Bạn đã bỏ lỡ cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3464528
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
упустить nghĩa là gì?
упустить (động từ) nghĩa là để cho chạy đi, để sổng, thả ra, tha ra.
упустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упусти́ть (phiên âm Latinh upustítʹ, IPA [ʊpʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.