TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

урага́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
uragán[ʊrɐˈɡan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên урага́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

урага́н nghĩa là cuồng phong, bão táp.

Nghĩa của урага́н

Danh từ

  1. [Trận, cơn] cuồng phong, bão táp, bão tố, bão, lốc.
  2. nghĩa bóng [cơn] bão táp.

Biến cách của урага́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?урага́нурага́ны
Sinh cách кого? чего?урага́наурага́нов
Tặng cách кому? чему?урага́нуурага́нам
Đối cách кого? что?урага́нурага́ны
Công cụ cách кем? чем?урага́номурага́нами
Giới cách о ком? о чём?урага́неурага́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của урага́н

Câu ví dụ với урага́н

  • Сложатся ветры, будет ураган. Góp gió làm bão.Tatoeba #3349724

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ураган nghĩa là gì?

ураган (danh từ) nghĩa là cuồng phong, bão táp.

ураган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là урага́н (phiên âm Latinh uragán, IPA [ʊrɐˈɡan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.