TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уравни́ловка

giống cáibất động vật
uravnílovka[ʊrɐvˈnʲiɫəfkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уравни́ловка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уравни́ловка nghĩa là chủ nghĩa bình quân.

Nghĩa của уравни́ловка

Danh từ

  1. khẩu ngữ Chủ nghĩa bình quân.

Biến cách của уравни́ловка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уравни́ловкауравни́ловки
Sinh cách кого? чего?уравни́ловкиуравни́ловок
Tặng cách кому? чему?уравни́ловкеуравни́ловкам
Đối cách кого? что?уравни́ловкууравни́ловки
Công cụ cách кем? чем?уравни́ловкойуравни́ловками
Giới cách о ком? о чём?уравни́ловкеуравни́ловках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уравниловка nghĩa là gì?

уравниловка (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bình quân.

уравниловка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уравни́ловка (phiên âm Latinh uravnílovka, IPA [ʊrɐvˈnʲiɫəfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.