уравни́ловка
Dấu sắc trên уравни́ловка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уравни́ловка nghĩa là chủ nghĩa bình quân.
Nghĩa của уравни́ловка
Danh từ
- khẩu ngữ Chủ nghĩa bình quân.
Biến cách của уравни́ловка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уравни́ловка | уравни́ловки |
| Sinh cách кого? чего? | уравни́ловки | уравни́ловок |
| Tặng cách кому? чему? | уравни́ловке | уравни́ловкам |
| Đối cách кого? что? | уравни́ловку | уравни́ловки |
| Công cụ cách кем? чем? | уравни́ловкой | уравни́ловками |
| Giới cách о ком? о чём? | уравни́ловке | уравни́ловках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
уравниловка nghĩa là gì?
уравниловка (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bình quân.
уравниловка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уравни́ловка (phiên âm Latinh uravnílovka, IPA [ʊrɐvˈnʲiɫəfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.