TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уравнове́шенность

giống cáibất động vật
uravnovéšennostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уравнове́шенность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уравнове́шенность nghĩa là đằm tính, thuần tính.

Nghĩa của уравнове́шенность

Danh từ

  1. Đằm tính, thuần tính, [tính] trầm tĩnh, điềm tĩnh, điềm đạm, bình tĩnh.

Biến cách của уравнове́шенность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уравнове́шенностьуравнове́шенности
Sinh cách кого? чего?уравнове́шенностиуравнове́шенностей
Tặng cách кому? чему?уравнове́шенностиуравнове́шенностям
Đối cách кого? что?уравнове́шенностьуравнове́шенности
Công cụ cách кем? чем?уравнове́шенностьюуравнове́шенностями
Giới cách о ком? о чём?уравнове́шенностиуравнове́шенностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уравновешенность nghĩa là gì?

уравновешенность (danh từ) nghĩa là đằm tính, thuần tính.

уравновешенность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уравнове́шенность (phiên âm Latinh uravnovéšennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.