уразуме́ть
Dấu sắc trên уразуме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уразуме́ть nghĩa là hiểu ra, hiểu thấu.
Nghĩa của уразуме́ть
Động từ
- Hiểu ra, hiểu thấu, hiểu được. + đối cách
Chia động từ уразуме́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уразуме́ю |
| ты | уразуме́ешь |
| он / она́ / оно́ | уразуме́ет |
| мы | уразуме́ем |
| вы | уразуме́ете |
| они́ | уразуме́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уразуме́л |
| Giống cái (она́) | уразуме́ла |
| Giống trung (оно́) | уразуме́ло |
| Số nhiều (они́) | уразуме́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уразуме́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уразуме́йте |
Câu hỏi thường gặp
уразуметь nghĩa là gì?
уразуметь (động từ) nghĩa là hiểu ra, hiểu thấu.
уразуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уразуме́ть (phiên âm Latinh urazumétʹ, IPA [ʊrəzʊˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.