TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уразуме́ть

thể hoàn thành
urazumétʹ[ʊrəzʊˈmʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уразуме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уразуме́ть nghĩa là hiểu ra, hiểu thấu.

Nghĩa của уразуме́ть

Động từ

  1. Hiểu ra, hiểu thấu, hiểu được. + đối cách

Chia động từ уразуме́ть

NgôiTương lai
яуразуме́ю
тыуразуме́ешь
он / она́ / оно́уразуме́ет
мыуразуме́ем
выуразуме́ете
они́уразуме́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уразуме́л
Giống cái (она́)уразуме́ла
Giống trung (оно́)уразуме́ло
Số nhiều (они́)уразуме́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уразуме́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уразуме́йте

Câu hỏi thường gặp

уразуметь nghĩa là gì?

уразуметь (động từ) nghĩa là hiểu ra, hiểu thấu.

уразуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уразуме́ть (phiên âm Latinh urazumétʹ, IPA [ʊrəzʊˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.