TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ура́н

giống đựcbất động vật
urán[ʊˈran] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ура́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ура́н nghĩa là urani.

Nghĩa của ура́н

Danh từ

  1. Urani.

Biến cách của ура́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ура́нура́ны
Sinh cách кого? чего?ура́наура́нов
Tặng cách кому? чему?ура́нуура́нам
Đối cách кого? что?ура́нура́ны
Công cụ cách кем? чем?ура́номура́нами
Giới cách о ком? о чём?ура́неура́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ура́н

  • Уран огромен. Sao Thiên Vương thì to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11843666
  • Атомные бомбы делают из урана или плутония. Bom hạt nhân được tạo ra từ urani hoặc plutoni. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5576922

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

уран nghĩa là gì?

уран (danh từ) nghĩa là urani.

уран đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ура́н (phiên âm Latinh urán, IPA [ʊˈran]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.