TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́рна

giống cáibất động vật
úrna[ˈurnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́рна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́рна nghĩa là Cái bình đựng di hài.

Nghĩa của у́рна

Danh từ

  1. Cái bình đựng di hài.
  2. для избирательных бюллетеней [cái] hòm phiếu, thùng phiếu.
  3. для мусора [cái] thùng rác.

Biến cách của у́рна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́рнау́рны
Sinh cách кого? чего?у́рныу́рн
Tặng cách кому? чему?у́рнеу́рнам
Đối cách кого? что?у́рнуу́рны
Công cụ cách кем? чем?у́рнойу́рнами
Giới cách о ком? о чём?у́рнеу́рнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

урна nghĩa là gì?

урна (danh từ) nghĩa là Cái bình đựng di hài.

урна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́рна (phiên âm Latinh úrna, IPA [ˈurnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.